Từ vựng
怠けぐせ
なまけぐせ
vocabulary vocab word
thói lười biếng
tính lười nhác
怠けぐせ 怠けぐせ なまけぐせ thói lười biếng, tính lười nhác
Ý nghĩa
thói lười biếng và tính lười nhác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なまけぐせ
vocabulary vocab word
thói lười biếng
tính lười nhác