Từ vựng
思惑
おもわく
vocabulary vocab word
kỳ vọng
sự mong đợi
dự đoán
dự báo
tính toán
mục đích
ý định
động cơ
ý đồ thầm kín
ý kiến của người khác về mình
suy đoán
思惑 思惑 おもわく kỳ vọng, sự mong đợi, dự đoán, dự báo, tính toán, mục đích, ý định, động cơ, ý đồ thầm kín, ý kiến của người khác về mình, suy đoán
Ý nghĩa
kỳ vọng sự mong đợi dự đoán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0