Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
怖めず臆せず
おめずおくせず
vocabulary vocab word
không sợ hãi
怖mezu臆sezu
omezuokusezu
怖めず臆せず
怖めず臆せず
おめずおくせず
không sợ hãi
お
め
ず
お
く
せ
ず
怖
め
ず
臆
せ
ず
お
め
ず
お
く
せ
ず
怖
め
ず
臆
せ
ず
お
め
ず
お
く
せ
ず
怖
め
ず
臆
せ
ず
Ý nghĩa
không sợ hãi
không sợ hãi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
怖めず臆せず
không sợ hãi
おめずおくせず
怖
kinh khủng, sợ hãi, đáng sợ
こわ.い, こわ.がる, フ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
布
vải lanh, vải, trải ra...
ぬの, し.く, フ
𠂇
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
臆
tính nhút nhát, tâm trạng, tâm trí...
むね, おくする, オク
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
意
ý tưởng, tâm trí, tấm lòng...
イ
音
âm thanh, tiếng ồn
おと, ね, オン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.