Từ vựng
怒る
いかる
vocabulary vocab word
tức giận
nổi giận
mất bình tĩnh
mắng mỏ
quở trách
怒る 怒る-2 いかる tức giận, nổi giận, mất bình tĩnh, mắng mỏ, quở trách
Ý nghĩa
tức giận nổi giận mất bình tĩnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0