Từ vựng
快挙
かいきょ
vocabulary vocab word
thành tích xuất sắc
kỳ công nổi bật
thành tựu rực rỡ
hành vi đáng khen
快挙 快挙 かいきょ thành tích xuất sắc, kỳ công nổi bật, thành tựu rực rỡ, hành vi đáng khen
Ý nghĩa
thành tích xuất sắc kỳ công nổi bật thành tựu rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0