Từ vựng
応需
おうじゅ
vocabulary vocab word
đáp ứng nhu cầu
trả lời yêu cầu
応需 応需 おうじゅ đáp ứng nhu cầu, trả lời yêu cầu
Ý nghĩa
đáp ứng nhu cầu và trả lời yêu cầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おうじゅ
vocabulary vocab word
đáp ứng nhu cầu
trả lời yêu cầu