Từ vựng
応用
おうよう
vocabulary vocab word
ứng dụng
áp dụng vào thực tế
ứng dụng (ví dụ: vật lý ứng dụng
ngôn ngữ học ứng dụng
nghiên cứu ứng dụng)
応用 応用 おうよう ứng dụng, áp dụng vào thực tế, ứng dụng (ví dụ: vật lý ứng dụng, ngôn ngữ học ứng dụng, nghiên cứu ứng dụng)
Ý nghĩa
ứng dụng áp dụng vào thực tế ứng dụng (ví dụ: vật lý ứng dụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0