Từ vựng
志徳
しとく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shitoku (của triều đình Bắc triều; 1384.2.27-1387.8.23)
志徳 志徳 しとく Niên hiệu Shitoku (của triều đình Bắc triều; 1384.2.27-1387.8.23)
Ý nghĩa
Niên hiệu Shitoku (của triều đình Bắc triều; 1384.2.27-1387.8.23)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0