Từ vựng
志す
こころざす
vocabulary vocab word
lên kế hoạch
dự định
khao khát
đặt mục tiêu
志す 志す こころざす lên kế hoạch, dự định, khao khát, đặt mục tiêu
Ý nghĩa
lên kế hoạch dự định khao khát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0