Từ vựng
忌引
きびき
vocabulary vocab word
nghỉ việc hoặc nghỉ học vì tang chế
ẩn mình trong thời kỳ để tang
忌引 忌引 きびき nghỉ việc hoặc nghỉ học vì tang chế, ẩn mình trong thời kỳ để tang
Ý nghĩa
nghỉ việc hoặc nghỉ học vì tang chế và ẩn mình trong thời kỳ để tang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0