Từ vựng
忌寸
vocabulary vocab word
Tước hiệu Imiki (tước hiệu cha truyền con nối cao thứ tư trong tám tước hiệu)
忌寸 忌寸 Tước hiệu Imiki (tước hiệu cha truyền con nối cao thứ tư trong tám tước hiệu)
忌寸
Ý nghĩa
Tước hiệu Imiki (tước hiệu cha truyền con nối cao thứ tư trong tám tước hiệu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0