Từ vựng
忌まわしい
いまわしい
vocabulary vocab word
ghê tởm
kinh tởm
đáng ghét
ghê sợ
kinh hoàng
đáng kinh
xui xẻo
không may
bất hạnh
忌まわしい 忌まわしい いまわしい ghê tởm, kinh tởm, đáng ghét, ghê sợ, kinh hoàng, đáng kinh, xui xẻo, không may, bất hạnh
Ý nghĩa
ghê tởm kinh tởm đáng ghét
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0