Từ vựng
必須科目
ひっすかもく
vocabulary vocab word
môn học bắt buộc
môn bắt buộc
必須科目 必須科目 ひっすかもく môn học bắt buộc, môn bắt buộc
Ý nghĩa
môn học bắt buộc và môn bắt buộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひっすかもく
vocabulary vocab word
môn học bắt buộc
môn bắt buộc