Từ vựng
必要
ひつよう
vocabulary vocab word
cần thiết
cần có
thiết yếu
không thể thiếu
sự cần thiết
nhu cầu
yêu cầu
必要 必要 ひつよう cần thiết, cần có, thiết yếu, không thể thiếu, sự cần thiết, nhu cầu, yêu cầu
Ý nghĩa
cần thiết cần có thiết yếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0