Từ vựng
心魂
しんこん
vocabulary vocab word
trái tim và tâm hồn
tấm lòng
linh hồn
心魂 心魂 しんこん trái tim và tâm hồn, tấm lòng, linh hồn
Ý nghĩa
trái tim và tâm hồn tấm lòng và linh hồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんこん
vocabulary vocab word
trái tim và tâm hồn
tấm lòng
linh hồn