Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
心拍
しんぱく
vocabulary vocab word
nhịp tim
心拍
shinpaku
心拍
心拍
しんぱく
nhịp tim
し
ん
ぱ
く
心
拍
し
ん
ぱ
く
心
拍
し
ん
ぱ
く
心
拍
Ý nghĩa
nhịp tim
nhịp tim
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しんぱく
nhịp tim
Phân tích thành phần
心拍
nhịp tim
しんぱく
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
拍
vỗ tay, nhịp (âm nhạc)
ハク, ヒョウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.