Từ vựng
心得る
こころえる
vocabulary vocab word
biết
hiểu
nhận thức được
coi như
xem như
chấp nhận (trách nhiệm)
có kiến thức về (kỹ năng
nghệ thuật
v.v.)
thông thạo
biết cách làm
心得る 心得る こころえる biết, hiểu, nhận thức được, coi như, xem như, chấp nhận (trách nhiệm), có kiến thức về (kỹ năng, nghệ thuật, v.v.), thông thạo, biết cách làm
Ý nghĩa
biết hiểu nhận thức được
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0