Từ vựng
心に誓う
こころにちかう
vocabulary vocab word
thề với lòng mình
hứa với bản thân
心に誓う 心に誓う こころにちかう thề với lòng mình, hứa với bản thân
Ý nghĩa
thề với lòng mình và hứa với bản thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こころにちかう
vocabulary vocab word
thề với lòng mình
hứa với bản thân