Từ vựng
徹甲弾
てっこうだん
vocabulary vocab word
đạn xuyên giáp
đạn chống giáp
徹甲弾 徹甲弾 てっこうだん đạn xuyên giáp, đạn chống giáp
Ý nghĩa
đạn xuyên giáp và đạn chống giáp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てっこうだん
vocabulary vocab word
đạn xuyên giáp
đạn chống giáp