Từ vựng
徴する
ちょうする
vocabulary vocab word
thu thập
kêu gọi
tìm kiếm
tìm kiếm bằng chứng
kiểm tra
so sánh
triệu tập
徴する 徴する ちょうする thu thập, kêu gọi, tìm kiếm, tìm kiếm bằng chứng, kiểm tra, so sánh, triệu tập
Ý nghĩa
thu thập kêu gọi tìm kiếm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0