Từ vựng
徳利
とくり
vocabulary vocab word
chai rượu sake
chai cao cổ hẹp làm bằng gốm
kim loại hoặc thủy tinh dùng đựng rượu sake
nước tương hoặc giấm gạo
áo len cổ lọ
người không biết bơi
người không thể bơi
徳利 徳利 とくり chai rượu sake, chai cao cổ hẹp làm bằng gốm, kim loại hoặc thủy tinh dùng đựng rượu sake, nước tương hoặc giấm gạo, áo len cổ lọ, người không biết bơi, người không thể bơi
Ý nghĩa
chai rượu sake chai cao cổ hẹp làm bằng gốm kim loại hoặc thủy tinh dùng đựng rượu sake
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0