Từ vựng
微細
びさい
vocabulary vocab word
nhỏ bé
tinh tế
tỉ mỉ
tinh vi
微細 微細 びさい nhỏ bé, tinh tế, tỉ mỉ, tinh vi
Ý nghĩa
nhỏ bé tinh tế tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びさい
vocabulary vocab word
nhỏ bé
tinh tế
tỉ mỉ
tinh vi