Từ vựng
循環期
じゅんかんき
vocabulary vocab word
chu kỳ (ví dụ: trong kinh doanh)
循環期 循環期 じゅんかんき chu kỳ (ví dụ: trong kinh doanh)
Ý nghĩa
chu kỳ (ví dụ: trong kinh doanh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅんかんき
vocabulary vocab word
chu kỳ (ví dụ: trong kinh doanh)