Từ vựng
循環バス
じゅんかんばす
vocabulary vocab word
xe buýt tuyến vòng
xe buýt chạy vòng tròn
xe buýt theo lộ trình khép kín
xe buýt hoạt động trên tuyến đường tròn
循環バス 循環バス じゅんかんばす xe buýt tuyến vòng, xe buýt chạy vòng tròn, xe buýt theo lộ trình khép kín, xe buýt hoạt động trên tuyến đường tròn
Ý nghĩa
xe buýt tuyến vòng xe buýt chạy vòng tròn xe buýt theo lộ trình khép kín
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0