Từ vựng
循守
じゅんしゅ
vocabulary vocab word
tuân thủ
tuân theo
chấp hành
tuân giữ
tuân phục
tuân thủ nghiêm ngặt
循守 循守 じゅんしゅ tuân thủ, tuân theo, chấp hành, tuân giữ, tuân phục, tuân thủ nghiêm ngặt
Ý nghĩa
tuân thủ tuân theo chấp hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0