Từ vựng
復交
ふっこう
vocabulary vocab word
khôi phục quan hệ ngoại giao
復交 復交 ふっこう khôi phục quan hệ ngoại giao
Ý nghĩa
khôi phục quan hệ ngoại giao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふっこう
vocabulary vocab word
khôi phục quan hệ ngoại giao