Từ vựng
御礼
おれい
vocabulary vocab word
lời cảm ơn
lòng biết ơn
phép lịch sự
nghi thức
cái cúi chào
phần thưởng
món quà
buổi lễ
nghi lễ
御礼 御礼 おれい lời cảm ơn, lòng biết ơn, phép lịch sự, nghi thức, cái cúi chào, phần thưởng, món quà, buổi lễ, nghi lễ
Ý nghĩa
lời cảm ơn lòng biết ơn phép lịch sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0