Từ vựng
御湿
おしめ
vocabulary vocab word
tã lót
tã giấy
khăn quấn trẻ sơ sinh
khố
御湿 御湿 おしめ tã lót, tã giấy, khăn quấn trẻ sơ sinh, khố
Ý nghĩa
tã lót tã giấy khăn quấn trẻ sơ sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0