Từ vựng
得得
とくとく
vocabulary vocab word
một cách đắc ý
một cách hãnh diện
得得 得得 とくとく một cách đắc ý, một cách hãnh diện
Ý nghĩa
một cách đắc ý và một cách hãnh diện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とくとく
vocabulary vocab word
một cách đắc ý
một cách hãnh diện