Từ vựng
従順
じゅうじゅん
vocabulary vocab word
ngoan ngoãn
phục tùng
hiền lành
dễ bảo
dễ uốn nắn
従順 従順 じゅうじゅん ngoan ngoãn, phục tùng, hiền lành, dễ bảo, dễ uốn nắn
Ý nghĩa
ngoan ngoãn phục tùng hiền lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0