Từ vựng
従事
じゅうじ
vocabulary vocab word
tham gia vào (công việc)
theo đuổi (ví dụ: học tập)
hành nghề
tham dự vào
従事 従事 じゅうじ tham gia vào (công việc), theo đuổi (ví dụ: học tập), hành nghề, tham dự vào
Ý nghĩa
tham gia vào (công việc) theo đuổi (ví dụ: học tập) hành nghề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0