Từ vựng
徒食
としょく
vocabulary vocab word
cuộc sống nhàn rỗi
sự lười biếng
徒食 徒食 としょく cuộc sống nhàn rỗi, sự lười biếng
Ý nghĩa
cuộc sống nhàn rỗi và sự lười biếng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
としょく
vocabulary vocab word
cuộc sống nhàn rỗi
sự lười biếng