Từ vựng
徒事
あだごと
vocabulary vocab word
việc vặt
chuyện nhỏ nhặt
điều tầm thường
徒事 徒事-2 あだごと việc vặt, chuyện nhỏ nhặt, điều tầm thường
Ý nghĩa
việc vặt chuyện nhỏ nhặt và điều tầm thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0