Từ vựng
徒やおろそか
あだやおろそか
vocabulary vocab word
coi thường
bỏ qua
徒やおろそか 徒やおろそか あだやおろそか coi thường, bỏ qua
Ý nghĩa
coi thường và bỏ qua
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
あだやおろそか
vocabulary vocab word
coi thường
bỏ qua