Từ vựng
徐々に
じょじょに
vocabulary vocab word
dần dần
đều đặn
từ từ
từng chút một
từng bước một
theo mức độ
徐々に 徐々に じょじょに dần dần, đều đặn, từ từ, từng chút một, từng bước một, theo mức độ
Ý nghĩa
dần dần đều đặn từ từ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0