Từ vựng
後腎
こーじん
vocabulary vocab word
bụi cuốn theo sau
bụi để lại khi người phía trước chạy qua
後腎 後腎 こーじん bụi cuốn theo sau, bụi để lại khi người phía trước chạy qua
Ý nghĩa
bụi cuốn theo sau và bụi để lại khi người phía trước chạy qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0