Từ vựng
後世
ごせ
vocabulary vocab word
hậu thế
thế hệ tương lai
kiếp sau
後世 後世-2 ごせ hậu thế, thế hệ tương lai, kiếp sau
Ý nghĩa
hậu thế thế hệ tương lai và kiếp sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごせ
vocabulary vocab word
hậu thế
thế hệ tương lai
kiếp sau