Từ vựng
待ち
まち
vocabulary vocab word
sự chờ đợi
thời gian chờ
quân bài chờ
quân bài hoàn thiện bài
待ち 待ち まち sự chờ đợi, thời gian chờ, quân bài chờ, quân bài hoàn thiện bài
Ý nghĩa
sự chờ đợi thời gian chờ quân bài chờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0