Từ vựng
往ぬ
いぬ
vocabulary vocab word
về nhà
đi
rời đi
trôi qua (thời gian)
qua đời
hỏng
thối rữa
往ぬ 往ぬ いぬ về nhà, đi, rời đi, trôi qua (thời gian), qua đời, hỏng, thối rữa
Ý nghĩa
về nhà đi rời đi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0