Từ vựng
往き
いき
vocabulary vocab word
đường đi
chặng đi
hành trình đi
chặng khởi hành
hướng tới ...
vé một chiều đi
往き 往き いき đường đi, chặng đi, hành trình đi, chặng khởi hành, hướng tới ..., vé một chiều đi
Ý nghĩa
đường đi chặng đi hành trình đi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0