Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
往々
おうおう
vocabulary vocab word
đôi khi
thường xuyên
往々
ouou
往々
往々
おうおう
đôi khi, thường xuyên
お
う
お
う
往
々
お
う
お
う
往
々
お
う
お
う
往
々
Ý nghĩa
đôi khi
và
thường xuyên
đôi khi, thường xuyên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
往々
đôi khi, thường xuyên
おうおう
往
hành trình, du lịch, xua đuổi...
い.く, いにしえ, オウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
主
chúa tể, thủ lĩnh, chủ nhân...
ぬし, おも, シュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.