Từ vựng
彼とか
かんとか
vocabulary vocab word
cái gì đó
cái này cái kia
ai đó
彼とか 彼とか かんとか cái gì đó, cái này cái kia, ai đó
Ý nghĩa
cái gì đó cái này cái kia và ai đó
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんとか
vocabulary vocab word
cái gì đó
cái này cái kia
ai đó