Từ vựng
役まわり
やくまわり
vocabulary vocab word
vai trò
phần việc
công việc
nhiệm vụ
役まわり 役まわり やくまわり vai trò, phần việc, công việc, nhiệm vụ
Ý nghĩa
vai trò phần việc công việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
やくまわり
vocabulary vocab word
vai trò
phần việc
công việc
nhiệm vụ