Từ vựng
形
なり
vocabulary vocab word
hình dạng
hình dáng
hình thể
dung mạo
形 形-3 なり hình dạng, hình dáng, hình thể, dung mạo
Ý nghĩa
hình dạng hình dáng hình thể
Luyện viết
Nét: 1/7
なり
vocabulary vocab word
hình dạng
hình dáng
hình thể
dung mạo