Từ vựng
弾く
ひく
vocabulary vocab word
bật
tách
gảy
đẩy lùi
tính bằng bàn tính
tính toán
gảy đàn
búng dây đàn
弾く 弾く-2 ひく bật, tách, gảy, đẩy lùi, tính bằng bàn tính, tính toán, gảy đàn, búng dây đàn
Ý nghĩa
bật tách gảy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0