Từ vựng
はじく
はじく
vocabulary vocab word
bật
tách
gảy
đẩy lùi
tính bằng bàn tính
tính toán
gảy đàn
búng dây đàn
はじく はじく はじく bật, tách, gảy, đẩy lùi, tính bằng bàn tính, tính toán, gảy đàn, búng dây đàn
Ý nghĩa
bật tách gảy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0