Từ vựng
強面
こわもて
vocabulary vocab word
vẻ mặt dữ tợn
vẻ mặt đáng sợ
vẻ mặt cứng rắn
thái độ hung hăng
thái độ cưỡng ép
lập trường cứng rắn
強面 強面 こわもて vẻ mặt dữ tợn, vẻ mặt đáng sợ, vẻ mặt cứng rắn, thái độ hung hăng, thái độ cưỡng ép, lập trường cứng rắn
Ý nghĩa
vẻ mặt dữ tợn vẻ mặt đáng sợ vẻ mặt cứng rắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0