Từ vựng
強迫る
ゆする
vocabulary vocab word
xin xỏ
làm phiền
nài nỉ
dỗ dành
quấy rối
cầu xin
強迫る 強迫る ゆする xin xỏ, làm phiền, nài nỉ, dỗ dành, quấy rối, cầu xin
Ý nghĩa
xin xỏ làm phiền nài nỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0