Từ vựng
強請る
ゆする
vocabulary vocab word
xin xỏ
làm phiền
nài nỉ
dỗ dành
quấy rối
cầu xin
強請る 強請る-2 ゆする xin xỏ, làm phiền, nài nỉ, dỗ dành, quấy rối, cầu xin
Ý nghĩa
xin xỏ làm phiền nài nỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0