Từ vựng
強弱
きょうじゃく
vocabulary vocab word
sức mạnh và điểm yếu
mức độ mạnh yếu
trọng âm
độ to
強弱 強弱 きょうじゃく sức mạnh và điểm yếu, mức độ mạnh yếu, trọng âm, độ to
Ý nghĩa
sức mạnh và điểm yếu mức độ mạnh yếu trọng âm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0